Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

the briefcase thereupon

danh từ

  • cặp tài liệu, cặp đựng hồ sơ
    • a leather briefcase: một chiếc cặp da
    • briefcase full of documents: cặp đựng đầy tài liệu

phó từ

  • sau đó, ngay sau đó
    • thereupon he left: sau đó anh ta rời đi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...