Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

the living room

cụm từ

  • phòng khách
    • in the living room: trong phòng khách
    • living room furniture: đồ nội thất phòng khách
    • living room floor: sàn phòng khách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...