the other day
Nghĩa thường dùng
“I bumped into an old classmate the other day.”Hôm nọ tôi tình cờ gặp một người bạn học cũ.
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I bumped into an old classmate the other day.”Hôm nọ tôi tình cờ gặp một người bạn học cũ.
Đang tải...