overhead locker
Đang hiển thị mục gốc overhead locker cho “the overhead locker”.
Nghĩa thường dùng
“Please put your bag in the overhead locker above your seat.”Vui lòng để túi của bạn vào ngăn hành lý phía trên chỗ ngồi.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc overhead locker cho “the overhead locker”.
“Please put your bag in the overhead locker above your seat.”Vui lòng để túi của bạn vào ngăn hành lý phía trên chỗ ngồi.
Đang tải...