Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

theatre

/'θiətə/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★

“theatres” là số nhiều của theatre — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rạp hát danh từ

“We went to the theatre.”Chúng tôi đã đến rạp hát.

Biến thể từ theatres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

theatre

/'θiətə/

danh từ

  • rạp hát, nhà hát
    • to go to the theatre: đi xem hát
  • nghệ thuật sân khấu; phép soạn kịch
    • the rules of the theatre: những quy tắc của phép soạn kịch
  • sân khấu, nghề ca kịch, nghề diễn kịch
    • to be destined to the theatre: dự định làm diễn viên kịch
  • tập kịch bản, tập tuồng hát
    • theatre of Shakespeare: tập kịch bản của Sếch-xpia
  • (nghĩa bóng) nơi (xảy ra cái gì), chỗ, trường
    • the theatre of war: nơi giao chiến, chiến trường
    • the theatre of the crime: nơi xảy ra tộc ác
  • phòng (giảng bài...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a building where theatrical performances or motion-picture shows can be presented n the art of writing and producing plays n a region in which active military operations are in progress

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...