Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

theologian

/θiə'loudʤiən/ Collins ★ phổ biến #6820

“theologians” là số nhiều của theologian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ theologians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

theologian

/θiə'loudʤiən/

danh từ

  • nhà thần học; giáo sư thần học
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is learned in theology or who speculates about theology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...