theologic
/θiə'lɔdʤik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
theologic
/θiə'lɔdʤik/
tính từ
- (thuộc) thần học
Định nghĩa tiếng Anh
a. Theological.
Từ điển Anh–Việt
112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Theological.
Đang tải...