Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

theologic

/θiə'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) thần học
Định nghĩa tiếng Anh

a. Theological.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...