Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #4732

theological

/θiə'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) thần học
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or concerning theology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...