theorem
/'θiərəm/ phổ biến #17159
“theorems” là số nhiều của theorem — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
định lý
danh từ
“The Pythagorean theorem is fundamental in geometry.”Định lý Pythagore là cơ bản trong hình học.
Biến thể từ
theorems số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
theorem
/'θiərəm/
danh từ
- (toán học) định lý
Định nghĩa tiếng Anh
n. a proposition deducible from basic postulates n. an idea accepted as a demonstrable truth