Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

theorem

/'θiərəm/ phổ biến #17159

“theorems” là số nhiều của theorem — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

định lý danh từ

“The Pythagorean theorem is fundamental in geometry.”Định lý Pythagore là cơ bản trong hình học.

Biến thể từ theorems số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

theorem

/'θiərəm/

danh từ

  • (toán học) định lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. a proposition deducible from basic postulates n. an idea accepted as a demonstrable truth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...