Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

therapeutics

/,θerə'pju:tiks/ phổ biến #25853
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

therapeutics

/,θerə'pju:tiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • (y học) phép chữa bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. branch of medicine concerned with the treatment of disease

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...