there is clear evidence that
/ðɛr ɪz klɪr ˈɛvɪdəns ðæt/
Nghĩa thường dùng
Có bằng chứng rõ ràng rằng điều gì đó là đúng.
cụm từ
“There is clear evidence that smoking harms health.”Có bằng chứng rõ ràng rằng hút thuốc gây hại cho sức khỏe.