Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

there is substantial evidence that

Nghĩa thường dùng

Có bằng chứng mạnh mẽ hỗ trợ cho một tuyên bố. cụm từ

“There is substantial evidence that smoking causes health issues.”Có bằng chứng mạnh mẽ rằng hút thuốc gây ra vấn đề sức khỏe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...