thereabout
/'ðeərəbaut/
phó từ
- gần đó, quanh đó, ở vùng lân cận
- in Hanoi or thereabout: ở Hà nội hoặc quanh quanh gần đó
- chừng, xấp xỉ, khoảng
- 10d or thereabout: chừng mười đồng
Định nghĩa tiếng Anh
r near that time or date\nr near that place
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r near that time or date\nr near that place
Đang tải...