Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41106

therefor

/ðeə'fɔ:/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) về việc đó
    • I am grateful therefor: tôi biết ơn về việc đó
Định nghĩa tiếng Anh

r. (in formal usage, especially legal usage) for that or for it

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...