therefor
/ðeə'fɔ:/
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) về việc đó
- I am grateful therefor: tôi biết ơn về việc đó
Định nghĩa tiếng Anh
r. (in formal usage, especially legal usage) for that or for it
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. (in formal usage, especially legal usage) for that or for it
Đang tải...