Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thermal

/'θə:məl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7148

“thermalling” là hiện tại phân từ của thermal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhiệt tính từ

“The thermal jacket keeps me warm.”Chiếc áo khoác nhiệt giữ ấm cho tôi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thermal

/'θə:məl/

tính từ

  • nhiệt, nóng
    • thermal spring: suối nước nóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. rising current of warm air a. relating to or associated with heat a. of or relating to a hot spring s. caused by or designed to retain heat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...