Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thermoelectricity

/'θə:mouilek'trisiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thermoelectricity

/'θə:mouilek'trisiti/

danh từ

  • nhiệt điện
Định nghĩa tiếng Anh

n. electricity produced by heat (as in a thermocouple)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...