thermomagnetic
/'θə:moudʤi'netik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thermomagnetic
/'θə:moudʤi'netik/
tính từ
- (vật lý) nhiệt từ
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...