Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thermometer

/θə'mɔmitə/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #9651

“thermometers” là số nhiều của thermometer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Nhiệt kế danh từ

“I used a thermometer to check if my child had a fever.”Tôi đã sử dụng một nhiệt kế để kiểm tra xem con tôi có sốt không.

Biến thể từ thermometers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thermometer

/θə'mɔmitə/

danh từ

  • cái đo nhiệt, nhiệt biểu
Định nghĩa tiếng Anh

n. measuring instrument for measuring temperature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...