Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thermostatic

//

* tính từ
  • nhiệt tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a thermostat

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...