thermostatic
/.θә:mәu'stætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thermostatic
//
* tính từ- nhiệt tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to a thermostat
Từ điển Anh–Việt
112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to a thermostat
Đang tải...