Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

therm

/θә:m/

“therms” là số nhiều của therm — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ therms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

therm

//

* danh từ
  • đơn vị nhiệt (nhất là để đo việc cung cấp khí đốt; bằng 1000000 đơn vị nhiệt của Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of heat equal to 100,000 British thermal units

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...