thesis statement
cụm từ
- luận điểm chính (trong bài luận, bài thuyết trình)
- write a thesis statement: viết luận điểm chính
- a clear thesis statement: một luận điểm chính rõ ràng
- the thesis statement of an essay: luận điểm chính của bài luận
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...