Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5974

thesis

/'θi:sis/

danh từ, số nhiều theses

  • luận văn, luận án
    • to uphold a thesis: bảo vệ một luận án
  • luận điểm, luận đề, thuyết
  • chính đề
    • thesis and antithesis: chính đề và phản đề
Biến thể từ theses số nhiều
Đồng nghĩa propositionargument
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unproved statement put forward as a premise in an argument

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...