Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #30987

thespian

//

* tính từ
  • (Thespian) <đùa> về sân khấu, về đóng kịch* danh từ
  • (Thespian) <đùa> diễn viên nam, diễn viên nữ
Biến thể từ thespians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to drama

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...