thespian
//
* tính từ- (Thespian) <đùa> về sân khấu, về đóng kịch* danh từ
- (Thespian) <đùa> diễn viên nam, diễn viên nữ
Biến thể từ
thespians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to drama