theta
“thetas” là số nhiều của theta — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Theta is often used in mathematics to represent angles.”Theta thường được sử dụng trong toán học để biểu thị các góc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
theta
//
- têta (θ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the 8th letter of the Greek alphabet