Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

theta

/'θeitә/ phổ biến #20248

“thetas” là số nhiều của theta — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chữ cái Hy Lạp danh từ

“Theta is often used in mathematics to represent angles.”Theta thường được sử dụng trong toán học để biểu thị các góc.

Biến thể từ thetas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

theta

//

  • têta (θ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the 8th letter of the Greek alphabet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...