thew
/ðju:/
Biến thể từ
thews số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thew
//
* danh từ số nhiều- cơ; bắp thịt; gân
- sức mạnh tinh thần; phẩm cách; nhân cách
Định nghĩa tiếng Anh
n. Manner; custom; habit; form of behavior; qualities of mind; disposition; specifically, good qualities; virtues. n. Muscle or strength; nerve; brawn; sinew.