Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thew

/ðju:/
Biến thể từ thews số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thew

//

* danh từ số nhiều
  • cơ; bắp thịt; gân
  • sức mạnh tinh thần; phẩm cách; nhân cách
Định nghĩa tiếng Anh

n. Manner; custom; habit; form of behavior; qualities of mind; disposition; specifically, good qualities; virtues. n. Muscle or strength; nerve; brawn; sinew.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...