thick fabric
Nghĩa thường dùng
“A thick fabric covering the entire floor.”Một lớp vải dày phủ toàn bộ sàn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- vải dày
- thick fabric: vải dày
- chất liệu dày
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“A thick fabric covering the entire floor.”Một lớp vải dày phủ toàn bộ sàn.
Đang tải...