Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000 phổ biến #8553

thickness

/'θiknis/

danh từ

  • độ dày, bề dày
  • tình trạng đục, trạng thái không trong; trạng thái đặc, trạng thái sền sệt (của nước, rượu, cháo...)
  • tính dày đặc, tính rậm rạp
  • tính ngu đần, tính đần độn (người...)
  • tính không rõ, tính lè nhè (của giọng nói...)
  • lớp (đất...), tấm
    • three thicknesses of cardboard: ba tấm các tông
  • tình trạng u ám (thời tiết)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the dimension through an object as opposed to its length or width\nn. indistinct articulation\nn. used of a line or mark\nn. resistance to flow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...