Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thickness

/'θiknis/ TOEFLOxford 3000 phổ biến #8553

“thicknessing” là hiện tại phân từ của thickness — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

độ dày danh từ

“The thickness of the book made it difficult to carry.”Độ dày của cuốn sách khiến nó khó mang theo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thickness

/'θiknis/

danh từ

  • độ dày, bề dày
  • tình trạng đục, trạng thái không trong; trạng thái đặc, trạng thái sền sệt (của nước, rượu, cháo...)
  • tính dày đặc, tính rậm rạp
  • tính ngu đần, tính đần độn (người...)
  • tính không rõ, tính lè nhè (của giọng nói...)
  • lớp (đất...), tấm
    • three thicknesses of cardboard: ba tấm các tông
  • tình trạng u ám (thời tiết)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the dimension through an object as opposed to its length or width n. indistinct articulation n. used of a line or mark n. resistance to flow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...