Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thill

/θil/

danh từ

  • càng xe, gọng xe
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of two shafts extending from the body of a cart or carriage on either side of the animal that pulls it

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...