think-tank
//
* danh từ- nhóm chuyên gia cố vấn (cung cấp ý kiến và lời khuyên về các vấn đề quốc gia hoặc thương mại)
Biến thể từ
think-tanks số nhiều
109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...