Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“think-tanks” là số nhiều của think-tank — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★

think-tank

//

* danh từ
  • nhóm chuyên gia cố vấn (cung cấp ý kiến và lời khuyên về các vấn đề quốc gia hoặc thương mại)
Biến thể từ think-tanks số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...