Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thinkable

/'θiɳkəbl/ phổ biến #34461
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thinkable

/'θiɳkəbl/

tính từ

  • có thể nghĩ ra được; có thể tưởng tượng được
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being conceived or imagined or considered

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...