thinkable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thinkable
/'θiɳkəbl/
tính từ
- có thể nghĩ ra được; có thể tưởng tượng được
Định nghĩa tiếng Anh
a. capable of being conceived or imagined or considered
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. capable of being conceived or imagined or considered
Đang tải...