thinkable
/'θiɳkəbl/
tính từ
- có thể nghĩ ra được; có thể tưởng tượng được
Định nghĩa tiếng Anh
a. capable of being conceived or imagined or considered
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. capable of being conceived or imagined or considered
Đang tải...