Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34461

thinkable

/'θiɳkəbl/

tính từ

  • có thể nghĩ ra được; có thể tưởng tượng được
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being conceived or imagined or considered

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...