Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #6405

thinker

/'θiɳkə/

danh từ

  • người suy nghĩ
  • nhà tư tưởng
Biến thể từ thinkers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an important intellectual\nn. someone who exercises the mind (usually in an effort to reach a decision)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...