Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“thins” là ngôi 3 số ít của thin — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1621

thin

/θin/

tính từ

  • mỏng, mảnh
    • a thin sheet of paper: tờ giấy mỏng
    • a thin piece of string: sợi dây mảnh
  • gầy gò, mảnh dẻ, mảnh khảnh
    • as thin as a lath: gầy như cái que
  • loãng
    • thin porridge: cháo loãng
    • thin wine: rượu nhẹ, rượu pha loãng
    • thin air: không khí loãng
  • thưa, thưa thớt, lơ thơ
    • thin hair: tóc thưa
    • thin audience: thính giả thưa thớt
  • nhỏ, nhỏ hẹp, yếu ớt
    • a thin voice: giọng nói nhỏ nhẹ
  • mong manh; nghèo nàn
    • a thin excuse: một lý do cáo lỗi mong manh không vững
    • a thin story: một câu chuyện nghèo nàn
  • (từ lóng) khó chịu, buồn chán
    • to have a thin time: buồn bực, chán

ngoại động từ

  • làm cho mỏng, làm cho mảnh
  • làm gầy đi, làm gầy bớt
  • làm loãng, pha loãng
  • làm thưa, làm giảm bớt, tỉa bớt
    • to thin out the leaves: tỉa bớt lá

nội động từ

  • mỏng ra, mảnh đi
  • gầy đi
  • loãng ra
  • thưa bớt đi, thưa thớt
Đồng nghĩa slimnarrow
Trái nghĩa fatthick
Định nghĩa tiếng Anh

v. lose thickness; become thin or thinner\nv. make thin or thinner\na. of relatively small extent from one surface to the opposite or in cross section\na. lacking excess flesh

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...