Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

third-rater

/'θə:d,reitə/

“third-raters” là số nhiều của third-rater — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ third-raters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

third-rater

/'θə:d,reitə/

danh từ

  • người tồi; vật ít giá trị; loại kém
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who is third-rate or distinctly inferior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...