Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thirsty

/'θə:sti/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #10308

“thirstiest” là so sánh nhất của thirsty — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Khát tính từ

“I am thirsty.”Tôi khát.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thirsty

/'θə:sti/

tính từ

  • khát; làm cho khát
    • to be thirsty: khát
    • football is a thirsty game: bóng đá là một môn làm cho người ta khát nước
  • khát, khao khát
    • the fields are thirsty for rain: ruộng đang khát mưa
    • thirsty for blood: khát máu
Định nghĩa tiếng Anh

s. needing moisture a. feeling a need or desire to drink s. able to take in large quantities of moisture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...