Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thirteen

/'θə:'ti:n/ Collins ★★★★★ phổ biến #5649

Nghĩa thường dùng

Mười ba num.

“I am thirteen years old.”Tôi 13 tuổi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thirteen

/'θə:'ti:n/

tính từ

  • mười ba
    • the thirteen superstition: sự mê tín cho con số 13 là gở
    • he is thirteen: nó mười ba tuổi

danh từ

  • số mười ba
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cardinal number that is the sum of twelve and one s. being one more than twelve

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...