Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thirties

/ˈθɜ:ti:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thirties

//

* danh từ số nhiều
  • những con số từ 30 đến 39
  • (the thirties) những năm 30 (của (thế kỷ))
  • tuổi từ 30 đến 39
    • she is in the early, (late) thirties:nàng 30 tuổi hơn (gần 40)
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Thirty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...