Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moment

/ˈmoʊmənt/

Đang hiển thị mục gốc moment cho “this moment”.

Nghĩa thường dùng

khoảnh khắc danh từ

“Can you wait for a moment?”Bạn có thể chờ một khoảnh khắc không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...