Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reveals

/rɪˈviːlz/

Đang hiển thị mục gốc reveals cho “this reveals”.

Nghĩa thường dùng

tiết lộ động từ

“The study reveals important information about the disease.”Nghiên cứu tiết lộ thông tin quan trọng về căn bệnh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...