Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serve to demonstrate

/sɜrv tu ˈdɛmənstreɪt/

Đang hiển thị mục gốc serve to demonstrate cho “this serves to demonstrate”.

Nghĩa thường dùng

như một minh chứng cho cụm từ

“This case serves to demonstrate the need for reform.”Trường hợp này như một minh chứng cho nhu cầu cải cách.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...