Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thistle

/'θisl/ phổ biến #17374

“thistles” là số nhiều của thistle — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ thistles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thistle

/'θisl/

danh từ

  • (thực vật học) cây kế (thuộc họ cúc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous plants of the family Compositae and especially of the genera Carduus and Cirsium and Onopordum having prickly-edged leaves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...