thitherwards
/'ðiðəwəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thitherwards
/'ðiðəwəd/
phó từ
- về phía đó
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...