thong
/θɔɳ/ phổ biến #16448
“thongs” là số nhiều của thong — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quần lót
danh từ
“She wore a thong under her dress.”Cô ấy mặc một chiếc thong dưới chiếc váy.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thong
/θɔɳ/
danh từ
- dây da
- roi da
ngoại động từ
- buộc bằng dây da
- đánh bằng roi da
Định nghĩa tiếng Anh
n. underpants resembling a G-string; worn by women especially under very tight pants n. a thin strip of leather; often used to lash things together