thorn-apple
/'θɔ:n,æpl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thorn-apple
/'θɔ:n,æpl/
danh từ
- quả táo gai
- quả cà độc dược
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...