Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thornback

/'θɔ:nbæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thornback

/'θɔ:nbæk/

danh từ

  • (động vật học) cá đuối
  • con rạm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A European skate (Raia clavata) having thornlike spines on its back. n. The large European spider crab or king crab (Maia squinado).

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...