Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thornless

/'θɔ:nlis/ phổ biến #35369
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thornless

/'θɔ:nlis/

tính từ

  • không có gai
  • không khó khăn, dễ dàng
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking thorns

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...