Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

those

/ðouz/ Collins ★★★★★ phổ biến #102

Nghĩa thường dùng

những cái đó đại từ

“Those are my friends.”Những cái đó là bạn của tôi.

Đồng nghĩa thesethat
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

those

/ðouz/

tính từ chỉ định & đại từ chỉ định số nhiều của that

Định nghĩa tiếng Anh

pron. The plural of that. See That.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...