thousandfold
/'θauznd'fәuld/ TOEFL phổ biến #34323
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thousandfold
//
* tính từ, adv- gấp một nghìn lần
Định nghĩa tiếng Anh
a. Multiplied by a thousand.
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Multiplied by a thousand.
Đang tải...